caladium bicolor

caladium bicolor

A gardener carefully waters a caladium bicolor in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây môn đốm: "Caladium bicolor" một loài cây thuộc chi Môn (Caladium), nổi bật với những chiếc lớn, hình trái tim, nhiều màu sắc sặc sỡ như trắng, hồng, đỏ xanh lục. Đây loại cây cảnh phổ biến, được trồng trong nhà hoặc ngoài vườn từ cuối thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây môn đốm tuyệt đẹp cho phòng khách của mình.)
  • (Cây môn đốm phát triển tốt trong môi trường ấm áp, ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate caladium bicolor": trồng chăm sóc cây môn đốm.
    • Many gardeners cultivate caladium bicolor for its vibrant foliage. (Nhiều người làm vườn trồng cây môn đốm tán rực rỡ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Caladium (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài môn cảnh.
    • Caladiums are popular ornamental plants. (Các loài cây môn cảnh cây trang trí phổ biến.)
  • Bicolor (tính từ): hai màu sắc.
    • The term "bicolor" refers to the two-tone leaves of this plant. (Thuật ngữ "bicolor" chỉ những chiếc hai màu của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Môn đốm: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cây môn nhiều màu: mô tả đặc điểm sặc sỡ của cây.
Lưu ý về cách dùng
  • Caladium bicolor thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học để chỉ tên loài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi đơn giản "cây môn đốm" hoặc "caladium".